--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nội hiện
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nội hiện
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nội hiện
+
(triết học) Interiorize
Lượt xem: 442
Từ vừa tra
+
nội hiện
:
(triết học) Interiorize
+
bãi miễn
:
To revoke the mandate of
+
ngầu
:
cũng như ngàu very muddyMưa xong nước sông đục ngầuAfterthe rain the river water was very muddy
+
cao hổ cốt
:
Tiger bone glue
+
unmarried
:
chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy